Đau đầu kiểu căng thẳng là rối loạn đau đầu nguyên phát phổ biến nhất trên toàn thế giới. Thuật ngữ “căng thẳng” phản ánh vai trò của sự co cơ quanh vùng đầu - cổ cũng như các yếu tố căng thẳng về tâm lý trong cơ chế bệnh sinh.
Theo tiêu chuẩn ICHD-3 (The International Classification of Headache Disorders, 3rd edition), Đau đầu kiểu căng thẳng điển hình có các đặc điểm lâm sàng chính:
- Vị trí đau: thường đau hai bên đầu, tập trung ở vùng trán, thái dương, chẩm hoặc cổ.
- Tính chất đau: cảm giác đè ép, siết chặt như có vật bó quanh đầu, không có tính chất đau theo nhịp mạch.
- Cường độ: đau mức độ nhẹ đến trung bình và không tăng lên khi vận động thể chất thông thường.
- Thời gian: cơn đau có thể kéo dài từ 30 phút đến 7 ngày; ở thể mạn tính, đau có thể xuất hiện kéo dài hoặc gần như liên tục.
Phân loại đau đầu kiểu căng thẳng theo ICHD-3
Đau đầu kiểu căng thẳng thể kịch phát
Đây là thể phổ biến nhất, với các cơn đau xuất hiện từng đợt, kéo dài từ 30 phút đến 7 ngày, gồm hai nhóm:
Đau đầu kiểu căng thẳng thể mạn tính
Được xác định khi cơn đau xuất hiện từ 15 ngày trở lên mỗi tháng trong ít nhất 3 tháng. Cơn đau có thể kéo dài nhiều giờ, nhiều ngày hoặc liên tục. Đây là thể gây ảnh hưởng lớn nhất đến chất lượng cuộc sống, khả năng làm việc và tạo ra gánh nặng bệnh tật đáng kể.
Đau đầu kiểu căng thẳng có khả năng
Được chẩn đoán khi bệnh nhân có các triệu chứng gần giống nhưng chưa đáp ứng đầy đủ một tiêu chuẩn chẩn đoán. Thể này được chia tương ứng thành: có khả năng kịch phát thưa thớt, có khả năng kịch phát thường xuyên và có khả năng mạn tính.
Tỷ lệ lưu hành toàn cầu
Đau đầu kiểu căng thẳng là rối loạn đau đầu nguyên phát phổ biến nhất trên thế giới, ảnh hưởng khoảng 26% dân số trưởng thành, tương đương hơn 2 tỷ người toàn cầu. Tỷ lệ mắc trong suốt cuộc đời dao động khoảng 30-80%.
Phân bố theo giới tính và độ tuổi
Bệnh gặp ở cả nam và nữ, nhưng nữ giới có tỷ lệ mắc cao hơn nhẹ với tỷ lệ khoảng 1,2:1.
Bệnh có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi. Ở trẻ em và thanh thiếu niên, tỷ lệ mắc tăng dần theo tuổi nhưng thể mạn tính hiếm gặp. Ở người trưởng thành, bệnh thường đạt đỉnh trong độ tuổi 30-50 tuổi, đặc biệt ảnh hưởng nhiều đến nhóm tuổi lao động. Sau 60 tuổi, tỷ lệ mắc có xu hướng giảm dần.
Gánh nặng bệnh tật
Mặc dù mức độ khuyết tật của từng cơn đau đầu kiểu căng thẳng thấp hơn so với migraine, nhưng do số lượng người mắc rất lớn, vẫn tạo ra gánh nặng đáng kể về sức khỏe cộng đồng. Bệnh ảnh hưởng nhiều đến chất lượng cuộc sống, năng suất lao động và chi phí y tế.
Sinh lý bệnh của đau đầu kiểu căng thẳng là một quá trình phức tạp liên quan đến sự tương tác giữa cơ chế đau ngoại biên và trung ương, cùng với ảnh hưởng của yếu tố di truyền, chất dẫn truyền thần kinh và stress. Quan điểm hiện nay không chỉ tập trung vào co cơ mà nhấn mạnh vai trò của nhạy cảm hóa hệ thần kinh trung ương trong quá trình bệnh tiến triển thành mạn tính.
Cơ chế ngoại biên
Cơ chế ngoại biên đóng vai trò quan trọng, đặc biệt trong thể kịch phát. Sự căng thẳng kéo dài của các cơ vùng đầu - cổ - vai gáy gây hình thành các điểm kích hoạt cơ, làm giải phóng các chất trung gian gây đau như Substance P, cytokin viêm, từ đó kích thích các sợi thần kinh cảm giác đau và làm tăng nhạy cảm tại chỗ.
Cơ chế trung ương
Ở bệnh nhân đau đầu kiểu căng thẳng kéo dài, các tín hiệu đau lặp đi lặp lại từ ngoại biên có thể gây nhạy cảm hóa trung ương. Khi đó, hệ thần kinh trở nên nhạy cảm quá mức, làm giảm ngưỡng chịu đau và gây ra tình trạng tăng cảm giác đau hoặc đau với các kích thích vốn không gây đau.
Vai trò của di truyền và chất dẫn truyền thần kinh
Đau đầu kiểu căng thẳng có liên quan đến yếu tố di truyền, đặc biệt trong thể mạn tính. Các thay đổi ở một số gen liên quan đến điều hòa đau như 5-HTTLPR (5-HTT-gene-linked polymorphic region), COMT (Catechol-O-methyltransferase), NOS1 (Nitric Oxide Synthase 1) có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
Ngoài ra, sự mất cân bằng giữa hệ thống kích thích (như Glutamat) và ức chế đau (như GABA, Serotonin, Norepinephrin) làm suy giảm khả năng điều hòa cảm giác đau của hệ thần kinh.
Ảnh hưởng của stress và thay đổi não bộ
Stress tâm lý là một trong những yếu tố khởi phát phổ biến nhất của bệnh. Stress kéo dài kích hoạt trục hạ đồi - tuyến yên - tuyến thượng thận, làm tăng hormon stress như cortisol, từ đó thúc đẩy nhạy cảm đau ở cả ngoại biên và trung ương.

Hình 1. Sinh lý bệnh của đau đầu kiểu căng thẳng
Pan, Li-Ling Hope, et al. "Hallmarks of primary headache: part 2-Tension-type headache." The journal of headache and pain 26.1 (2025): 164. https://doi.org/10.1186/s10194-025-02098-w
Triệu chứng lâm sàng của đau đầu kiểu căng thẳng chủ yếu bao gồm đặc điểm cơn đau đầu điển hình, các triệu chứng đi kèm và những biểu hiện liên quan đến tình trạng căng cơ vùng đầu - cổ. Các đặc điểm này giúp phân biệt với đau nửa đầu migraine.

Hình 2. Triệu chứng đau đầu kiểu căng thẳng
Pan, Li-Ling Hope, et al. "Hallmarks of primary headache: part 2-Tension-type headache." The journal of headache and pain 26.1 (2025): 164. https://doi.org/10.1186/s10194-025-02098-w
Đặc điểm của cơn đau đầu
- Vị trí đau: đau thường xuất hiện ở hai bên đầu, phổ biến ở vùng trán, thái dương, chẩm hoặc lan xuống vùng cổ.
- Tính chất đau: người bệnh thường mô tả cảm giác đè ép, siết chặt hoặc nặng đầu, giống như có một dải băng quấn quanh đầu; khác với migraine, đau không có tính chất giật theo nhịp mạch.
- Mức độ đau: thường ở mức nhẹ đến trung bình, vẫn có thể duy trì các hoạt động sinh hoạt hằng ngày.
- Ảnh hưởng bởi vận động: cơn đau không tăng lên khi hoạt động thể chất thông thường như đi bộ hoặc leo cầu thang.
- Thời gian kéo dài:
Triệu chứng đi kèm
Những đặc điểm này là tiêu chí quan trọng giúp phân biệt với đau nửa đầu.
Biểu hiện liên quan đến cơ vùng đầu - cổ
Tình trạng căng cơ và tăng nhạy cảm đau vùng quanh sọ là những dấu hiệu thường gặp, đặc biệt ở bệnh nhân đau mạn tính:
- Tăng nhạy cảm đau cơ quanh sọ: khi khám bằng cách sờ nắn các vùng cơ đầu, cổ, vai gáy, bệnh nhân có thể cảm thấy đau hoặc khó chịu. Mức độ nhạy cảm thường tăng theo tần suất và mức độ nghiêm trọng của cơn đau đầu.
- Điểm kích hoạt cơ: các vùng cơ căng hoặc nút cơ đau thường gặp ở cơ thái dương, cơ cắn, cơ thang, cơ vùng cổ. Khi kích thích các điểm này có thể gây đau lan ra vùng đầu.
- Căng cứng và giảm chức năng cơ: một số bệnh nhân, đặc biệt ở thể đau kéo dài, có thể xuất hiện tăng độ cứng cơ vùng đầu - cổ hoặc giảm sức mạnh của nhóm cơ duỗi cổ.
Đặc điểm ở các nhóm đối tượng khác nhau
- Trẻ em và thanh thiếu niên: triệu chứng có thể khó phân biệt với migraine. Một số trẻ vẫn có thể xuất hiện đau một bên đầu, sợ ánh sáng, sợ tiếng động hoặc đau tăng khi vận động.
- Phụ nữ: Có xu hướng bị đau với cường độ cao hơn, thời gian kéo dài hơn và nguy cơ tiến triển thành mạn tính cao hơn, đồng thời thường có nhiều điểm kích hoạt cơ nhạy cảm hơn.
- Người cao tuổi: triệu chứng đôi khi không điển hình, mức độ đau có thể nhẹ hơn nhưng cần lưu ý nguy cơ thay đổi kiểu đau hoặc chuyển sang thể mạn tính.
Tiêu chuẩn chẩn đoán đau đầu kiểu căng thẳng theo ICHD-3
Chẩn đoán chủ yếu dựa vào bệnh sử và đặc điểm lâm sàng của cơn đau, đồng thời loại trừ các nguyên nhân đau đầu khác.
Đặc điểm cơn đau điển hình
Theo ICHD-3, cơn đau cần đáp ứng các đặc điểm sau:
Có ít nhất 2 trong 4 tiêu chí:
- Đau ở hai bên đầu.
- Đau có tính chất đè ép, siết chặt, không theo nhịp mạch.
- Cường độ nhẹ đến trung bình.
- Không tăng lên khi vận động thể chất thông thường.
Triệu chứng đi kèm:
Cơn đau không được giải thích tốt hơn bởi một rối loạn đau đầu khác.
Phân loại theo tần suất đau
a. Thể kịch phát thưa thớt
- Có ít nhất 10 cơn đau.
- Xuất hiện dưới 1 ngày/tháng (dưới 12 ngày/năm).
- Mỗi cơn kéo dài từ 30 phút đến 7 ngày.
b. Thể kịch phát thường xuyên
Đau từ 1-14 ngày/tháng trong ít nhất 3 tháng.
Mỗi cơn kéo dài từ 30 phút đến 7 ngày.
c. Thể mạn tính
Đây là thể gây ảnh hưởng lớn nhất đến chất lượng cuộc sống và khả năng lao động.

Hình 3. Điều trị đau đầu kiểu căng thẳng
Lee, Hye Jeong, et al. "Update on tension-type headache." Headache and Pain Research 26.1 (2024): 38-47. https://doi.org/10.62087/hpr.2024.0025
Điều trị không dùng thuốc
- Ngủ đủ giấc, duy trì giờ ngủ và thức cố định mỗi ngày.
- Uống đủ nước.
- Ăn uống đều đặn, tránh bỏ bữa hoặc nhịn đói.
- Hạn chế các chất kích thích như caffein, bột ngọt và chất tạo ngọt nhân tạo.
- Thư giãn, thiền, yoga.
- Tập thể dục nhịp điệu mức độ vừa phải (ví dụ 30-40 phút, vài lần mỗi tuần).
- Giáo dục bệnh nhân: hiểu rõ tính chất lành tính của đau đầu kiểu căng thẳng, nhận biết yếu tố khởi phát và áp dụng kỹ thuật tự chăm sóc như kéo giãn cơ, chườm nóng.
- Theo dõi bằng nhật ký đau đầu: giúp đánh giá tần suất, mức độ đau và các yếu tố liên quan để điều chỉnh phương pháp điều trị.
- Bổ sung dinh dưỡng: một số chất như magie, vitamin nhóm B hoặc các chất hỗ trợ serotonin có thể giúp cải thiện chức năng thần kinh và giảm tần suất đau ở một số bệnh nhân.
Điều trị dùng thuốc
Điều trị bằng thuốc trong đau đầu kiểu căng thẳng gồm hai nhóm chính: điều trị cấp tính nhằm giảm đau khi cơn xuất hiện và điều trị dự phòng nhằm giảm tần suất, mức độ và nguy cơ tái phát, đặc biệt ở bệnh nhân đau thường xuyên hoặc mạn tính.
Điều trị cấp tính (cắt cơn)
Mục tiêu là giảm nhanh triệu chứng đau đầu khi cơn khởi phát. Các thuốc giảm đau thông thường là lựa chọn đầu tiên.
NSAID và Paracetamol
NSAID như ibuprofen, naproxen, diclofenac hoặc ketoprofen thường được ưu tiên do hiệu quả giảm đau tốt hơn paracetamol ở nhiều nghiên cứu.
Paracetamol là lựa chọn thay thế, đặc biệt ở bệnh nhân không thể dùng NSAID hoặc có nguy cơ biến chứng tiêu hóa.
Thuốc giảm đau phối hợp caffein
Sự kết hợp giữa caffein với paracetamol hoặc ibuprofen có thể làm tăng hiệu quả giảm đau. Tuy nhiên, cần hạn chế sử dụng dưới 10 ngày mỗi tháng để tránh đau đầu do lạm dụng thuốc.
Các thuốc không khuyến cáo
Opioid, thuốc giãn cơ và các thuốc đặc hiệu điều trị migraine như triptan, ergot hoặc thuốc kháng CGRP không có hiệu quả trong đau đơn thuần và không được khuyến cáo sử dụng, trừ khi bệnh nhân đồng thời mắc migraine.
Điều trị dự phòng
Mục tiêu của điều trị là giảm số ngày đau đầu, giảm cường độ đau và hạn chế nhu cầu sử dụng thuốc giảm đau cấp tính.
Amitriptylin là thuốc có bằng chứng hiệu quả tốt nhất trong dự phòng bệnh và là lựa chọn đầu tay.
Cơ chế tác dụng: tăng hoạt động của serotonin và norepinephrin, giúp điều hòa đường dẫn truyền đau và giảm nhạy cảm hóa trung ương.
Liều thường bắt đầu thấp (khoảng 2,5-10 mg trước khi ngủ) và tăng dần tùy đáp ứng.
Tác dụng phụ thường gặp: buồn ngủ, khô miệng, táo bón, tăng cân. Cần thận trọng ở bệnh nhân có nguy cơ glaucoma, bí tiểu hoặc rối loạn tim mạch.
Nếu điều trị hiệu quả, có thể cân nhắc giảm liều và ngừng thuốc sau 3-6 tháng ổn định.
Các thuốc dự phòng thay thế
Mirtazapin: hiệu quả tương đương amitriptylin ở một số nghiên cứu và thường dễ dung nạp hơn, nhưng có thể gây buồn ngủ và tăng cân.
Venlafaxin: thuốc nhóm SNRI, có hiệu quả nhất định nhưng bằng chứng yếu hơn.
Một số thuốc khác như clomipramin, maprotilin, mianserin có thể được cân nhắc trong trường hợp phù hợp.
Một số thuốc có tiềm năng nhưng chưa phải lựa chọn chuẩn gồm:
Topiramat, valproat, buspiron: có thể được cân nhắc ở bệnh nhân không đáp ứng hoặc không dung nạp điều trị đầu tay.
Memantin: có thể giúp giảm mức độ đau ở một số bệnh nhân.
Tizanidin: một thuốc giãn cơ nhưng hiệu quả vẫn chưa được chứng minh rõ ràng.
Vitamin D: có thể đóng vai trò hỗ trợ, đặc biệt khi kết hợp với các thuốc dự phòng khác.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Pan, Li-Ling Hope, et al. "Hallmarks of primary headache: part 2–Tension-type headache." The journal of headache and pain 26.1 (2025): 164. https://doi.org/10.1186/s10194-025-02098-w
Lee, Hye Jeong, et al. "Update on tension-type headache." Headache and Pain Research 26.1 (2024): 38-47. https://doi.org/10.62087/hpr.2024.0025
Cathcart, Stuart, et al. "Stress and tension-type headache mechanisms." Cephalalgia 30.10 (2010): 1250-1267. DOI:10.1177/0333102410362927
https://ichd-3.org/2-tension-type-headache/
ThS. Kim Ngọc Sơn
ThS. Trần Khánh