| Đất nước học Nhật Bản | 4 |
| Nghe - Nói 1 - Tiếng Nhật | 4 |
| Nghe - Nói 2 - Tiếng Nhật | 4 |
| Tiếng Nhật cơ bản 1 | 4 |
| Tiếng Nhật cơ bản 2 | 4 |
| TỔNG CỘNG HỌC KỲ 1 |
20 |
| Nghe - Nói 3 - Tiếng Nhật | 4 |
| Nghe - Nói 4 - Tiếng Nhật | 4 |
| Tiếng Nhật cơ bản 3 | 4 |
| Tiếng Nhật cơ bản 4 | 4 |
| Tiếng Nhật cơ bản 5 | 4 |
| TỔNG CỘNG HỌC KỲ 2 |
20 |
| Nghe - Nói 5 - Tiếng Nhật | 4 |
| Nghe - Nói 6 - Tiếng Nhật | 4 |
| Tiếng Nhật nâng cao 1 | 4 |
| Biên phiên dịch tiếng Nhật 1 | 4 |
| Tiếng Nhật thương mại 1 | 4 |
| TỔNG CỘNG HỌC KỲ 3 |
20 |
| Tiếng Nhật nâng cao 2 | 4 |
| Tiếng Nhật nâng cao 3 | 4 |
| Tiếng Nhật nâng cao 4 | 4 |
| Biên phiên dịch tiếng Nhật 2 | 4 |
| Tiếng Nhật thương mại 2 | 4 |
| TỔNG CỘNG HỌC KỲ 4 |
20 |
| TỔNG CỘNG TOÀN KHÓA |
80 |