* LIÊN THÔNG TRUNG CẤP - ĐẠI HỌC
| MÔN HỌC |
TÍN CHỈ |
| Triều học mác - Lênin | 3 |
| Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 |
| Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 |
| Nhập môn ngành Ngôn ngữ Trung Quốc | 4 |
| Nghe 1 - Tiếng Trung | 4 |
| Nói 1 - Tiếng Trung | 4 |
| Đọc 1 - Tiếng Trung | 4 |
| Viết 1 - Tiếng Trung | 4 |
| TỔNG CỘNG HỌC KỲ 1 |
27 |
| Nghe 2 - Tiếng Trung | 4 |
| Nói 2 - Tiếng Trung | 4 |
| Đọc 2 - Tiếng Trung | 4 |
| Viết 2 - Tiếng Trung | 4 |
| Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 |
| Lịch sử Đảng cộng sản Việt nam | 2 |
| Ngữ pháp Hán ngữ sơ cấp | 4 |
| TỔNG CỘNG HỌC KỲ 2 |
24 |
| Tiếng Trung tổng hợp 1 | 4 |
| Đàm thoại 1 - Tiếng Trung | 4 |
| Kỹ năng biên phiên dịch 1 | 4 |
| Hán ngữ văn phòng | 4 |
| Ngữ pháp Hán ngữ nâng cao | 4 |
| TỔNG CỘNG HỌC KỲ 3 |
20 |
| Tiếng Trung tổng hợp 2 | 4 |
| Đàm thoại 2 - Tiếng Trung | 4 |
| Kỹ năng biên phiên dịch 2 | 4 |
| Đất nước học Trung Quốc | 4 |
| Nghiệp vụ sư phạm | 4 |
| TỔNG CỘNG HỌC KỲ 4 |
20 |
| TỔNG CỘNG TOÀN KHÓA |
91 |
* LIÊN THÔNG CAO ĐẲNG - ĐẠI HỌC
| MÔN HỌC |
TÍN CHỈ |
| Nghe 2 - Tiếng Trung | 4 |
| Nói 2 - Tiếng Trung | 4 |
| Đọc 2 - Tiếng Trung | 4 |
| Viết 2 - Tiếng Trung | 4 |
| Ngữ pháp Hán ngữ sơ cấp | 4 |
| TỔNG CỘNG HỌC KỲ 1 |
20 |
| Tiếng Trung tổng hợp 1 | 4 |
| Đàm thoại 1 - Tiếng Trung | 4 |
| Kỹ năng biên phiên dịch 1 | 4 |
| Hán ngữ văn phòng | 4 |
| Ngữ pháp Hán ngữ nâng cao | 4 |
| TỔNG CỘNG HỌC KỲ 2 |
20 |
| Tiếng Trung tổng hợp 2 | 4 |
| Đàm thoại 2 - Tiếng Trung | 4 |
| Kỹ năng biên phiên dịch 2 | 4 |
| Đất nước học Trung Quốc | 4 |
| Nghiệp vụ sư phạm | 4 |
| TỔNG CỘNG HỌC KỲ 3 |
20 |
| TỔNG CỘNG TOÀN KHÓA |
60 |